字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán躜

躜

Pinyin

zuān

Bộ thủ

足

Số nét

23画

Cấu trúc

⿰足赞

Thứ tự nét

Nghĩa

躜 zuan 部首 足 部首笔画 07 总笔画 23 躜

dash forward; jump up;

躜

(1)

躦

zuān

(2)

向上或向前冲 [make a forward or upward movement]

上下躜动,像渴望出航。--《阿尔卑斯山》

(3)

如燕子躜天

(4)

钻,穿 [get into]

母狼躜篱笆--进退两难。--《中国谚语资料》

(5)

飞速移动 [dash(forward;into)]。如躜行(赶路;前行);躜路(赶路)

躜

(躦)

zuān ㄗㄨㄢˉ

向上或向前冲跳跳~~。

郑码jirl,u8e9c,gbkf5f2

笔画数23,部首足,笔顺编号25121213121353121352534

Từ liên quan

躜路躜行

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
劗鑽

English

to jump