字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán轘

轘

Pinyin

huán

Bộ thủ

車

Số nét

20画

Cấu trúc

⿰車睘

Thứ tự nét

Nghĩa

形势险要的道路。

车裂 。用车子向四方奔驰而将所系人体撕裂,用作中国古代车裂人的一种刑罚。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
車軋軎軌軍輂輓軒軔載輝軛

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鹮羦豲洹桓萑堚寏雈环锾阛

English

punishment, torture; to tear asunder between two chariots