字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán逯

逯

Pinyin

lù

Bộ thủ

辶

Số nét

11画

Cấu trúc

⿺辶录

Thứ tự nét

Nghĩa

逯 lu 部首 辶 部首笔画 03 总笔画 11 逯

lù

〈动〉

随意行走 [walk as one pleases]

浑然而往,逯然而来。--《淮南子》

逯

lù

〈名〉

群众 [mass]

冲心幽被,奖逯无偏。--南朝 齐·王僧令《皇太子释奠会》

逯

lù ㄌㄨ╝

(1)

任意地行走。

(2)

姓。

郑码wxkv,u902f,gbke5d6

笔画数11,部首辶,笔顺编号51124134454

Từ liên quan

逯逯逯逯

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
边辽达过迈迄迁迅迂迟返还

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鵦弆硉甪騤蟜侓稑路塶摝漉

English

to leave without a reason; surname