字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鉗 - qián | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
鉗
鉗
Pinyin
qián
Bộ thủ
釒
Số nét
13画
Cấu trúc
⿰釒甘
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
鑞
鑢
鈔
釒
錳
銀
鎢
錶
鐮
鎧
釗
釘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
瀔
榩
歬
岒
拑
箝
潜
黔
虔
钱
钳
掮
English
pincers, pliers, tongs; to compress