字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
鉞
鉞
Pinyin
yuè
Bộ thủ
釒
Số nét
13画
Cấu trúc
⿰釒戉
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
鑞
鑢
鈔
釒
錳
銀
鎢
錶
鐮
鎧
釗
釘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蛁
鹡
鹶
恱
簃
趯
悦
軏
钺
阅
捳
跀
English
broad-axe; halberd, battle-axe