字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
鍥
鍥
Pinyin
qiè
Bộ thủ
釒
Số nét
17画
Cấu trúc
⿰釒契
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
鑞
鑢
鈔
釒
錳
銀
鎢
錶
鐮
鎧
釗
釘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
朼
鄐
踥
緁
穕
惬
厒
妾
怯
窃
倿
悏
English
sickle; to cut, to carve, to engrave