字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
鑣
鑣
Pinyin
diào
Bộ thủ
釒
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰釒麃
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“鑣”有关的包含有“鑣”字的成语 查找以“鑣”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
鑞
鑢
鈔
釒
錳
銀
鎢
錶
鐮
鎧
釗
釘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
雿
瘹
鋽
伄
吊
钓
窎
訋
掉
铞
鈟
嬥
English
bit, bridle; to ride