字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鑣

鑣

Pinyin

diào

Bộ thủ

釒

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰釒麃

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“鑣”有关的包含有“鑣”字的成语 查找以“鑣”打头的成语接龙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鑞鑢鈔釒錳銀鎢錶鐮鎧釗釘

Chữ đồng âm

Xem tất cả
雿瘹鋽伄吊钓窎訋掉铞鈟嬥

English

bit, bridle; to ride