字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
鑷
鑷
Pinyin
niè
Bộ thủ
釒
Số nét
26画
Cấu trúc
⿰釒聶
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
鑞
鑢
鈔
釒
錳
銀
鎢
錶
鐮
鎧
釗
釘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
巐
踳
巕
舮
錼
帇
圼
苶
枿
陧
涅
聂
English
tweezers, forceps, pliers; to nip, to pluck