字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán霪

霪

Pinyin

yín

Bộ thủ

雨

Số nét

19画

Cấu trúc

⿱雨淫

Thứ tự nét

Nghĩa

霪 yin 部首 雨 部首笔画 08 总笔画 19 霪

yín

(1)

久雨。通作淫” [excessive rain]

霪雨霏霏,连月不开。--宋·范仲淹《岳阳楼记》

(2)

又如霪雨(久雨);霪霖(同霪雨);霪潦(久雨成涝)

霪

yín ㄧㄣˊ

连绵不停的过量的雨~雨(亦作淫雨”)。

郑码fvmb,u972a,gbkf6af

笔画数19,部首雨,笔顺编号1452444444134433121

Từ liên quan

霖霪阴霪霪潦霪霖霪雨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
雨霡雪雩雳雯雲雹雷零霝雾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
詂媓蟨璳吟犾垠泿圁峾烎狺

English

monsoon; a long and heavy rain