字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán頜

頜

Pinyin

hé

Bộ thủ

頁

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰合頁

Thứ tự nét

Nghĩa

构成口腔上部和下部的骨头和肌肉组织。上部叫上颌,下部叫下颌。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
頁顗頻頃頂頹須項順頓頊頌

Chữ đồng âm

Xem tất cả
萴詚鑩禾劾姀河曷柇阂饸敆

English

mouth; jaw