字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
類 - lèi | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
類
類
Pinyin
lèi
Bộ thủ
頁
Số nét
19画
Cấu trúc
⿰⿱米犬頁
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
頁
顗
頻
頃
頂
頹
須
項
順
頓
頊
頌
Chữ đồng âm
Xem tất cả
泪
类
酹
銇
頪
飇
淚
English
category, class, group, kind; similar to; to resemble