字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán顼

顼

Pinyin

xū

Bộ thủ

页

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰王页

Thứ tự nét

Nghĩa

顼 xu 部首 页 部首笔画 06 总笔画 10 顼

(1)

頊

xū

(2)

姓(原为古帝颛顼的省称)

顼

(頊)

xù ㄒㄩ╝

〔颛~〕见颛”。

郑码cgo,u987c,gbke7ef

笔画数10,部首页,笔顺编号1121132534

Từ liên quan

顼冥顼顼顼顼轩顼颛顼颛顼历颛顼术颛顼之虚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
页顶顷顸顺项须颁顿顾颃颀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
歨穚魆昩痩縣偦歘譃魖驉胥

English

anxious, grieving