字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán颌

颌

Pinyin

gé / hé

Bộ thủ

页

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰合页

Thứ tự nét

Nghĩa

颌 he、ge 部首 页 部首笔画 06 总笔画 12 颌

jaw;jowl;

颌1

(1)

頼

gé

(2)

姓

另见hé

颌2

(1)

頼

hé

(2)

多数脊椎动物构成口腔上下部的骨骼和肌肉组织。上部称上颌;下部称下颌,俗称下巴” [jaw]

颔、颐,颌也。南楚谓之颔,秦 晋谓之颌。颐,其通语也。--《方言》

另见 gé

颌1

(頼)

hé ㄏㄜˊ

构成口腔上部和下部的骨头与肌肉等组织上~。下~。

郑码odjg,u988c,gbkf2a2

笔画数12,部首页,笔顺编号341251132534

jaw;jowl;

颌2

(頼)

gé ㄍㄜˊ

口。

郑码odjg,u988c,gbkf2a2

笔画数12,部首页,笔顺编号341251132534

Từ liên quan

下颌

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
页顶顷顸顺项须颁顿顾颃颀

English

mouth; jaw