字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
餿
餿
Pinyin
sōu
Bộ thủ
飠
Số nét
17画
Cấu trúc
⿰飠叟
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
餬
飠
饃
飢
餾
飧
飨
飩
飪
飫
飭
飯
Chữ đồng âm
Xem tất cả
廲
叜
嗖
廀
搜
溲
馊
飕
锼
艘
螋
醙
English
spoiled, rotten; stale, rancid