字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鬚

鬚

Pinyin

xū

Bộ thủ

髟

Số nét

22画

Cấu trúc

⿱髟須

Thứ tự nét

Nghĩa

下巴上的胡须 后也泛指胡须。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
髟髡髦髲髯髫髮髻髹髭鬈鬃

Chữ đồng âm

Xem tất cả
歨穚魆昩痩縣偦歘譃魖驉胥

English

beard; must; necessary