字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鳐

鳐

Pinyin

yáo

Bộ thủ

鱼

Số nét

18画

Cấu trúc

⿰鱼䍃

Thứ tự nét

Nghĩa

鳐 yao 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 18 鳐

sea purse;

鳐

(1)

鰩

yáo

(2)

鳐鱼 [skate]鳐科中鳐属(raja)和近缘各属的任一种鱼。胸鳍高度发达使鱼体呈菱形,被广泛食用,如灰鳐、猬鳐和棘背鳐

鳐

(鰩)

yáo ㄧㄠˊ

鱼类的一科,身体扁平,略呈圆形或菱形,有的种类有一对能发电的器官,生活在海洋中。肉可食,肝可制鱼肝油,皮可制砂皮和皮革。

郑码rpez,u9cd0,gbkf7a5

笔画数18,部首鱼,笔顺编号352512113443311252

Từ liên quan

飞鳐文鳐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峣巃榣爻尧尭肴垚姚烑珧窑

English

the nautilus; the ray