字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鳜

鳜

Pinyin

guì / jué

Bộ thủ

鱼

Số nét

20画

Cấu trúc

⿰鱼厥

Thứ tự nét

Nghĩa

鳜 gui、jue 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 20 鳜1

(1)

鱶

guì

(2)

即鳜鱼 [mandarin fish]。中国产的一种美味食用鱼(siniperca chuatsi),俗名花鲫鱼,亦称桂鱼”。属鮨科,体侧扁,青黄色或橄褐色,具许多不规则的暗棕色或黑色斑点,背隆起,口大,下颌突出,背鳍一个,鳞细小、圆形,性凶猛,捕食水中鱼虾

西塞山前白鹭飞,桃花流水鳜鱼肥。--唐·张志和《渔歌子》

另见 jué

鳜2

鱶

jué

另见guì

鳜鯾

juézhǒu

[bitterling] 鳑鲏的别称

鳜1

(鱶)

guì ㄍㄨㄟ╝

〔~鱼〕体侧扁,性凶猛,生活在淡水中,味鲜美。是中国特产。亦作桂鱼”;有些地区称花鲫鱼”。

郑码rgzr,u9cdc,gbkf7ac

笔画数20,部首鱼,笔顺编号35251211134315233534

鳜2

(鱶)

jué ㄐㄩㄝˊ

〔~鯾〕即鳑鲏”。

郑码rgzr,u9cdc,gbkf7ac

笔画数20,部首鱼,笔顺编号35251211134315233534

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺

English

mandarin fish