字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
侷
侷
Pinyin
jú
Bộ thủ
亻
Số nét
9画
Cấu trúc
⿰亻局
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
亻
亿
仇
仃
仅
仂
仆
仁
仍
什
仉
佈
Chữ đồng âm
Xem tất cả
髆
渉
俰
局
泦
狊
毩
巈
蘜
鼰
菊
郹
English
narrow, cramped, confined