字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán俣

俣

Pinyin

yǔ

Bộ thủ

亻

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰亻吴

Thứ tự nét

Nghĩa

俣 yu 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 09 俣

yǔ

俣俣

yǔyǔ

[big and tall] 魁伟的,个子又大又高的

硕人俣俣,公庭万舞。--《诗·邶风》

俣

yǔ ㄩˇ

大~~(魁伟的样子)。

郑码njag,u4fe3,gbkd9b6

笔画数9,部首亻,笔顺编号322511134

Từ liên quan

水俣病俣俣俣俣

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
萭顈鄅蘰瑀伛宇屿羽挧禹圄

English

big