字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
倖
倖
Pinyin
xìnɡ
Bộ thủ
亻
Số nét
8画
Cấu trúc
⿰亻幸
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“倖”有关的包含有“倖”字的成语 查找以“倖”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
亻
亿
仇
仃
仅
仂
仆
仁
仍
什
仉
佈
Chữ đồng âm
Xem tất cả
舃
杏
姓
幸
性
荇
婞
悻
涬
English
lucky, fortunate; to spoil, to dote on