字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán偁

偁

Pinyin

chēnɡ

Bộ thủ

亻

Số nét

11画

Nghĩa

偁 cheng 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 11 偁

chēng

同称”。称赞;称谓 [praise;appellation]

偁1

chēng ㄔㄥˉ

同称”。

郑码nplb,u5041,gbk82a0

笔画数11,部首亻,笔顺编号32344325211

偁2

chèn ㄔㄣ╝

古同称”。

郑码nplb,u5041,gbk82a0

笔画数11,部首亻,笔顺编号32344325211

Từ liên quan

偁述

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
憆鏿饓摚撑瞠頳阷泟柽棦浾