字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán偌

偌

Pinyin

ruò

Bộ thủ

亻

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰亻若

Thứ tự nét

Nghĩa

偌 ruo 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 10 偌

so; such;

偌

ruò

如此;这样 [so;such]。如偌大小(这么大);偌高(这么高);偌来(这么);偌大的房子;偌大的年纪;偌多(如此多)

偌

ruò

--用同喏(nuò)”。表示提醒注意

偌,那不是哥哥和妈妈么!--茅盾《过年》

偌大

ruòdà

[of such a size;so big] 这样大;那么大(多见于早期白话)

偌大的地方

偌

ruò ㄖㄨㄛ╝

这么,那么~大年纪。~大的地方。

郑码negj,u504c,gbkd9bc

笔画数10,部首亻,笔顺编号3212213251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鷘楉嵶叒弱鰙鰯箬

English

thus, so, like, such