字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán僖

僖

Pinyin

xī

Bộ thủ

亻

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰亻喜

Thứ tự nét

Nghĩa

僖 xi 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 14 僖

xī

(1)

(形声。从人,喜声。本义喜乐)

(2)

同本义 [happy]

僖,乐也。--《说文》。按,即喜字。因以为谥,故从人。凡周僖王、鲁僖公、晋僖公、齐僖公 ...

有过为僖。--《周书·谥法》

小心畏忌曰僖。--蔡邕《独断》

(3)

姓

僖

xī ㄒㄧˉ

(1)

喜乐。

(2)

姓。

郑码nbuj,u50d6,gbkd9d2

笔画数14,部首亻,笔顺编号32121251431251

Từ liên quan

颂僖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緆瞦衟卥噏鄎莃詃琻巇豯蝒

English

joy, gladness, delight; surname