字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán兖

兖

Pinyin

yǎn

Bộ thủ

亠

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱六允

Thứ tự nét

Nghĩa

兖 yan 部首 亠 部首笔画 02 总笔画 08 兖

yǎn

中国水名 [yan river]

河东郡垣县,有王屋山,兖水出”。--《续汉书·郡国志》

兖

yǎn ㄧㄢˇ

〔~州〕地名,在中国山东省。

郑码sozr,u5156,gbkd9f0

笔画数8,部首亠儿,笔顺编号41345435

Từ liên quan

兖石铁路

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亡亢产亥交亦亨亩京享㐭亮

Chữ đồng âm

Xem tất cả
巑躽黭黤乵抸阭齞蝘酀喭曮

English

to establish; a province