字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán冽

冽

Pinyin

liè

Bộ thủ

冫

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰冫列

Thứ tự nét

Nghĩa

冽 lie 部首 冫 部首笔画 02 总笔画 08 冽

cold;

冽

liè

〈形〉

(1)

寒冷。亦作洌” [cold]

有冽氿泉,无浸获薪。--《诗·小雅·大东》

秋风冽冽,白露为朝霜。--左思《杂诗》

(2)

又如冽冽(寒冷的样子);冽风(寒风);冽厉(寒冷而猛烈)

(3)

清澄 [clear]

下见小潭,水尤清冽。--唐·柳宗元《至小丘西小石潭记》

(4)

又如冽香(清香);冽泉(清泉);清冽(清澈)

冽

liè ㄌㄧㄝ╝

寒冷凛~。~~。

郑码tdrk,u51bd,gbkd9fd

笔画数8,部首冫,笔顺编号41135422

Từ liên quan

醇冽冻冽甘冽腊冽寒冽凛冽凌冽冽风冽厉冽清冽泉冽香冷冽飂冽凝冽鋭冽扑冽栗冽凓冽清冽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
冬冯冰冲冱决冻况冷冶净冼

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鮤犣躐鬣列劣劽姴蛚煭睙聗

English

cold and raw; pure, clear