字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán劐

劐

Pinyin

huō

Bộ thủ

刂

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰蒦刂

Thứ tự nét

Nghĩa

劐 huo 部首 刂 部首笔画 02 总笔画 15 劐

huō

(1)

用剪刀等刀具插入物体,然后顺势拉开 [cut with a knife;slit]。如把鱼肚子劐开

(2)

用刀划开 [cut]。如用刀一劐,绳子就断了

(3)

用耕具划开土壤 [hoe]。如劐地

劐

huō ㄏㄨㄛˉ

(1)

用耕具划开土壤或用剪刀等尖利器物划开东西~地。用剪刀~开。

(2)

同耠”。

郑码enxk,u5290,gbkd8e5

笔画数15,部首刂,笔顺编号122324111215422

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
刂劃刈剋刊创剳刚划列刘刎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
吙耠锪攉嚄

English

to destroy