字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán劬

劬

Pinyin

qú

Bộ thủ

力

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰句力

Thứ tự nét

Nghĩa

劬 qu 部首 力 部首笔画 02 总笔画 07 劬

qú

〈形〉

(形声。从力,句声。本义劳累,劳苦) 同本义 [tired]。如劬劳(辛苦,劳苦);劬苦(劳苦);劬古(谓勤于研治古学);劬力(勤劳尽力);劬心(劳心);劬劬(劳苦的样子);劬勤(辛劳,劳苦)

劬

qú

〈动〉

慰劳,犒赏,送礼物给 [bring gifts to]

食子者,三年而出,见于公宫则劬。--《礼记》

劬

qú ㄑㄩˊ

(1)

过分劳苦,勤劳~劳(指父母养育子女的劳苦)。~~。~录(勤劳,亦作劬禄”)。

(2)

慰劳食(sì)子者三年而出,见于公宫,则~”。

郑码ryjy,u52ac,gbkdbbe

笔画数7,部首力,笔顺编号3525153

Từ liên quan

艰劬饥劬囏劬勤劬劬瘁劬顇劬古劬瘠劬俭劬蹇劬精劬苦劬劳劬劳之恩劬力劬禄劬録劬勤劬瘽劬懃

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
力办劝功加劢务动劣劼劫劲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
衦璼渢瞿癯衢璩菃衐鸲渠佢

English

diligent; to toil, to endeavor