字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán卣

卣

Pinyin

yǒu

Bộ thủ

卜

Số nét

7画

Cấu trúc

⿱⺊⿴囗?

Thứ tự nét

Nghĩa

卣 you 部首 卜 部首笔画 02 总笔画 07 卣

yǒu

〈名〉

(象形。本义古代一种酒器,椭圆形) 同本义 [an ancient wine vessel]。青铜制,椭圆口,深腹,圈足,有盖和提梁。也有作圆筒形的,器形变化较多。用以盛酒。盛行于商代和西周初期

卣,中尊也。--《尔雅》

以秬鬯二卣。--《书·洛诰》

秬鬯一卣,圭瓒副焉。--《三国演义》

用赍尔秬鬯一卣。--《书·文侯之命》

卣

yǒu ㄧㄡˇ

古代一种盛酒的器具,口小腹大,有盖和提梁。

郑码idjx,u5363,gbkd8d5

笔画数7,部首卜,笔顺编号2125511

Từ liên quan

凤卣

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
卜卞卟卡卢占卤卦卧

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蒶聈羐梮乯羑脩戭莠友苃酉

English

a vessel of wine