字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán厮

厮

Pinyin

sī

Bộ thủ

厂

Số nét

12画

Cấu trúc

⿸厂斯

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“厮”有关的包含有“厮”字的成语 查找以“厮”打头的成语接龙

Từ liên quan

白厮打白厮赖兵厮黑厮谎乔厮谎厮东厮耳鬓厮磨假厮儿唃厮罗唃厮啰奸不厮瞒,俏不厮欺奸不厮瞒,俏不厮欺奸不厮欺,俏不厮瞒奸不厮欺,俏不厮瞒面面厮觑马厮恁厮厮诨厮混

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
厂厄历厅厉厍压厌厕厪厚厘

Chữ đồng âm

Xem tất cả
飔蟴騦弍秎鋐俬鐁蕬凘榹锶

English

servant; to cause a disturbance