字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán叻

叻

Pinyin

lè

Bộ thủ

口

Số nét

5画

Cấu trúc

⿰口力

Thứ tự nét

Nghĩa

叻 le 部首 口 部首笔画 03 总笔画 05 叻

lè

--石叻”(shílè)马来语。即新加坡”

叻

lè ㄌㄜ╝

〔石~〕中国侨民称新加坡。亦称叻埠”。

郑码jym,u53fb,gbkdfb7

笔画数5,部首口,笔顺编号25153

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
玾仂忇氻泐竻韷簕鳓榮艻樂

English

used in transliterations