字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán叼

叼

Pinyin

diāo

Bộ thủ

口

Số nét

5画

Cấu trúc

⿰口刁

Thứ tự nét

Nghĩa

叼 diao 部首 口 部首笔画 03 总笔画 05 叼

hold in mouth;

叼

diāo

(1)

用嘴衔住 [物体的一部分] [hold in the mouth]。如叼着香烟

(2)

在嘴上吊着 [hang in the mouth]。如狗叼骨头

叼

diāo ㄉㄧㄠˉ

用嘴衔住嘴里~着烟卷。

郑码jya,u53fc,gbkb5f0

笔画数5,部首口,笔顺编号25151

Từ liên quan

老獾叼的

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叮古号叽叫句

Chữ đồng âm

Xem tất cả
錭鮩凋弴貂碉殦雕鲷簓鼦刁

English

to hold in the mouth