字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán吡

吡

Pinyin

bǐ / pǐ

Bộ thủ

口

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰口比

Thứ tự nét

Nghĩa

吡 bi 部首 口 部首笔画 03 总笔画 07 吡1

bǐ

{动}

(1)

诋毁 [slander]

中德也者,有以自好也,而吡其所不为者也。--《庄子·列御寇》

(2)

比较。通比” [compare]

异类不吡,说在量。--《墨子》。高亨校诠吡读为比,较也

吡

bǐ

--用于有机化学的外语音译字

吡啶

另见 pǐ

吡2

pǐ

〈动〉

诋毁;斥责 [slander]

中德也者,有以自好也,而吡其所不为者也。--《庄子》

吡1

pǐ ㄆㄧˇ

诋毁,斥责而~其所不为也”。

郑码jrrr,u5421,gbkdfc1

笔画数7,部首口,笔顺编号2511535

吡2

bǐ ㄅㄧˇ

(1)

古通比”,比较。

(2)

诋毁。

郑码jrrr,u5421,gbkdfc1

笔画数7,部首口,笔顺编号2511535

Từ liên quan

吡吡吡吡吡噉吡啶吡唎吡哩叭喇吡咯

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

English

to blame