字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán呖

呖

Pinyin

lì

Bộ thủ

口

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰口历

Thứ tự nét

Nghĩa

呖 li 部首 口 部首笔画 03 总笔画 07 呖

(1)

嚦

lì

(2)

形容鸟类清脆的叫声,多双用 [chirping sound]。如呖呖(象声词。形容鸟叫声)

呖

(嚦)

lì ㄌㄧ╝

〔~~〕象声词,形容鸟类清脆悦耳的叫声,如~~莺声”。

郑码jgym,u5456,gbkdfbf

笔画数7,部首口,笔顺编号2511353

Từ liên quan

噼呖啪啦嘹呖咿呖呜剌淅呖啭呖呖啭呖呖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墂沴秝鱱鴈蓆蝷蝕叓蓋脷莉

English

the sound of something cracking or splitting