字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán呙

呙

Pinyin

ɡuō

Bộ thủ

口

Số nét

7画

Cấu trúc

⿱口内

Thứ tự nét

Nghĩa

呙 guo 部首 口 部首笔画 03 总笔画 07 呙

(1)

唈

guō

(2)

姓

呙1

(唈)

wāi ㄨㄞˉ

歪斜~斜。

郑码jlod,u5459,gbkdfc3

笔画数7,部首口,笔顺编号2512534

呙2

(唈)

hé ㄏㄜˊ

古同禾”。

郑码jlod,u5459,gbkdfc3

笔画数7,部首口,笔顺编号2512534

呙3

(唈)

wǒ ㄨㄛˇ

〔~堕〕斜垂,如~~髻”(古代妇女一种斜垂的发式)。

郑码jlod,u5459,gbkdfc3

笔画数7,部首口,笔顺编号2512534

呙4

(唈)

wā ㄨㄚˉ

古国名。

郑码jlod,u5459,gbkdfc3

笔画数7,部首口,笔顺编号2512534

呙5

(唈)

guǎ ㄍㄨㄚˇ

古同剐”。

郑码jlod,u5459,gbkdfc3

笔画数7,部首口,笔顺编号2512534

呙6

(唈)

guō ㄍㄨㄛˉ

姓。

郑码jlod,u5459,gbkdfc3

笔画数7,部首口,笔顺编号2512534

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
埚郭啯崞聒锅墎瘑彉蝈彍

English

to chat, to gossip, to jaw, to talk; mouth