字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán哂

哂

Pinyin

shěn

Bộ thủ

口

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰口西

Thứ tự nét

Nghĩa

哂 shen 部首 口 部首笔画 03 总笔画 09 哂

shěn

(1)

微笑 [smile]

夫子何哂由也?--《论语·先进》

(2)

又如聊博一哂;哂然(笑貌);哂笑(微笑);哂存(笑纳);哂收(笑纳)

(3)

讥笑 [sneer]

童奴哂笑妻子骂,一字不给饥寒驱。--戴表元《少年行》

(4)

又如哂笑(讥笑);哂谑(调笑;戏谑)

哂纳

shěnnà

[kindly accept]套语,用于赠送礼品,请人收下的谦词

哂

shēn ㄕㄣˉ

(1)

微笑~纳(微笑着收下,用于请人收下礼物的客套话)。~存。不值一~。

(2)

讥笑~笑(a.讥笑;b.微笑)。

郑码jfj,u54c2,gbkdfd3

笔画数9,部首口,笔顺编号251125351

Từ liên quan

鼻哂可哂哂存哂纳哂然哂收哂笑哂谑遗哂大方衔哂阴哂微哂笑哂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瞫弞詁覾谂谉婶曋沈审矤矧

English

to smile; to laugh at; to sneer