字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán哐

哐

Pinyin

kuānɡ

Bộ thủ

口

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰口匡

Thứ tự nét

Nghĩa

哐 kuang 部首 口 部首笔画 03 总笔画 09 哐

kuāng

〈象〉

形容撞击震动的声音 [crash]。如哐的一声,脸盆掉在地上了

哐啷

kuānglāng

[crash] 象声词,形容器物撞击的声音

他回身把门哐啷一声关上了

哐

kuāng ㄎㄨㄤˉ

象声词,形容撞击声~的一声门关上了。

郑码jhc,u54d0,gbkdfd1

笔画数9,部首口,笔顺编号251111215

Từ liên quan

哐啷啌啌哐哐啌啌哐哐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
匡劻诓邼恇洭筐

English

onomatopoetic, a clang or clatter