字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán哓

哓

Pinyin

xiāo

Bộ thủ

口

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰口尧

Thứ tự nét

Nghĩa

哓 xiao 部首 口 部首笔画 03 总笔画 09 哓

(1)

嘵

xiāo

(2)

恐惧 [fear]。如哓呼(惊叫);哓哓(鸟雀因恐惧而发出的鸣叫声)

(3)

吵嚷 [shout garrulously]。如哓詈(乱骂);哓呶(喧闹);哓聒(吵闹)

(4)

争辩 [argue;querulous]。如哓哓上陈(不断地上奏陈述);哓咋(犹言议论纷纷)

(5)

话多 [chatter]。如哓舌(犹饶舌。唠叨;多嘴);哓论(喋喋絮说)

哓哓

xiāoxiāo

[shout garrulously] 吵嚷;唠叨

哓哓不休

哓

(嘵)

xiāo ㄒㄧㄠˉ

〔~~〕a.因为害怕而乱嚷乱叫的声音;b.争辩不止的声音,如~~不休”。

郑码jhgr,u54d3,gbkdfd8

笔画数9,部首口,笔顺编号251153135

Từ liên quan

纷哓哮哓瘏口哓音嚣嚣哓哓嚣嚣哓哓哓喋哓聒哓呼哓论哓呶哓舌哓哮哓音瘏口哓咋众口哓哓众口哓哓

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
俻痟鷍宯獀歳髇哮蟏鴵嚣囂

English

garrulous; disturbed; restless