字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán唼

唼

Pinyin

shà

Bộ thủ

口

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰口妾

Thứ tự nét

Nghĩa

唼 sha 部首 口 部首笔画 03 总笔画 11 唼

shà

〈动〉

(1)

水鸟或鱼吃食 [eat;peck]

凫雁皆唼夫粱藻兮。--《楚辞·九辩》

(2)

又如唼唼(水鸟或鱼的吃食声)

(3)

泛指吃,咬 [eat]

唼,咬也。--《玉篇》

(4)

又如唼啑(鱼或水鸟进食);唼食(咬;吞食);唼啮(啃咬);唼嗍(吃食)

(5)

同歃”。饮牲血 [suck]

与高帝唼血而盟。--《汉书·王陵传》

唼喋

shàdié

[click;imitation of sounds made in eating] 形容鱼或水鸟吃食的声音,也指鱼或水鸟吃食

唼喋青藻,咀嚼菱藕。--司马相如《上林赋》

唼血

shàxuè

[drink animal blood] 即歃血

唼血为盟

唼

shà ㄕㄚ╝

〔~喋〕形容鱼、鸟吃东西的声音。

郑码jszm,u553c,gbkdffe

笔画数11,部首口,笔顺编号25141431531

Từ liên quan

嘈唼唼啑唼喋唼腊虫唼唜唼唼唜唜唼唼唜唜唼舌唼食唼呷唼血唼咂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
萻倽歃翜翣閯霎廈

English

to speak evil; a gobbling sound made by ducks