字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán啻

啻

Pinyin

chì

Bộ thủ

口

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱帝口

Thứ tự nét

Nghĩa

啻 chi 部首 口 部首笔画 03 总笔画 12 啻

chì

(形声。从口,帝声。本义仅仅,只有) 同本义 [only]。--常用在表示疑问或否定的字后,组成不啻”,匪啻”,奚啻”等词,在句中起连接或比况作用。如不啻如此

啻

chì ㄔ╝

但,只何~。奚~。

〔不~〕a.不止,不只,如~~如此”;b.不异于,如~~兄弟”。

郑码sulj,u557b,gbke0b4

笔画数12,部首口,笔顺编号414345252251

Từ liên quan

弗啻啻啻磕磕啻啻磕磕奚啻

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鉳恜痸餾膕炽翅敕痓湁傺彳

English

only, merely, just; to stop at