字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán喈

喈

Pinyin

jiē

Bộ thủ

口

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰口皆

Thứ tự nét

Nghĩa

喈 jie 部首 口 部首笔画 03 总笔画 12 喈

jiē

(1)

(形声。从口,皆声。本义鸟鸣声)

(2)

同本义 [sound of chirping]

喈,鸟鸣声也。--《说文》

鸡鸣喈喈。--《诗·郑风·风雨》

鷌鶊兮喈喈。--《楚辞·悼乱》

(3)

风雨疾速的样子 [(of wind and rain) strong]

北风其喈,雨雪其霏。--《诗·邶风·北风》

喈喈

jiējiē

(1)

[harmonic]∶和洽

钟鼓喈喈。--《诗·小雅·钟鼓》

(2)

[chirp]∶禽鸟鸣声

(3)

[ringing]∶形容钟声、铃声等

喈

jiē ㄐㄧㄝˉ

疾速的样子北风其~”。

〔~~〕a.声音和谐,如鼓钟~~”;b.鸟声,如鸡鸣~~”。

郑码jrrn,u5588,gbke0ae

笔画数12,部首口,笔顺编号251153532511

Từ liên quan

喈喈喈喈哕喈说喈两喈嗈喈噰喈雝喈雝雝喈喈雝雝喈喈

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
揭脻街煯鞂蝔擑阶疖皆掲痎

English

melody, music; harmonious