字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嘧

嘧

Pinyin

mì

Bộ thủ

口

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰口密

Thứ tự nét

Nghĩa

嘧 mi 部首 口 部首笔画 03 总笔画 14 嘧

mì

嘧啶

mìdìng

[pyrimidine] 结晶的弱杂环碱,有刺鼻的臭味,通常间接由巴比土酸制得

嘧

mì ㄇㄧ╝

〔~啶〕有机化合物,无色结晶,有刺激性气味。

郑码jwml,u5627,gbke0d7

笔画数14,部首口,笔顺编号25144545434252

Từ liên quan

嘧啶

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
漞蕑減塹汨宓觅密幂谧幎覛

English

in chemistry, -mi as in pyramidine