字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán噗

噗

Pinyin

pū

Bộ thủ

口

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰口菐

Thứ tự nét

Nghĩa

噗 pu 部首 口 部首笔画 03 总笔画 15 噗

pū

〈象〉

(1)

倒地响声 [thump;flop]

只听得噗的一声,咕咚倒了一个。--《儿女英雄传》

(2)

参见噗哧”条

噗哧

pūchī

[sounds of laughter,etc.] 突然发笑声

只见噗哧的一声,众人哄然一笑。--《红楼梦》

噗咚

pūdōng

同扑冬”

噗噜噜

pūlūlū

[rolling down] 象声词,形容眼泪不停地往下掉

他噗噜噜地直掉眼泪

噗噗声

pūpūshēng

[pow] 撞击或爆炸的声音

斧头砍树的噗噗声

噗通

pūtōng

[flop,thump] 象声词,形容物体落地或落水后发出的声音

噗

pū ㄆㄨˉ

象声词~,他把火吹灭了。

郑码jkuc,u5657,gbke0db

笔画数15,部首口,笔顺编号251224314311134

Từ liên quan

劈噗噗哧噗嗤噗咚噗喇喇噗楞楞噗里噗通噗里噗通噗噜噜噗碌碌噗簌簌噗通噗嗵

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
潽扑炇撲

English

to burst