字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán囡

囡

Pinyin

nān

Bộ thủ

囗

Số nét

6画

Cấu trúc

⿴囗女

Thứ tự nét

Nghĩa

囡 nan 部首 囗 部首笔画 03 总笔画 06 囡

child;

囡

nān

〈名〉

[方]∶江、浙、上海等地对女儿的称呼 [girl]。如小囡;囡儿([方]∶女儿);囡仵([方]∶囡鱼。女孩);囡大细([方]∶子女)

囡囡

nānnɑn

[little darling(used as a term dearment for a child or a baby)] [方]∶亲昵地称小孩子

囡

nān ㄋㄢˉ

方言,小孩儿小~。阿~。~~(对小孩儿的亲热称呼)。

郑码jdzm,u56e1,gbke0ef

笔画数6,部首囗,笔顺编号255311

Từ liên quan

阿囡囡囡囡囡孙囡洋囡囡洋囡囡小囡

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
囪囚四回囝团囟因囤囯囫囥

English

child, daughter