字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán囥

囥

Pinyin

kànɡ

Bộ thủ

囗

Số nét

7画

Nghĩa

囥 kang 部首 囗 部首笔画 03 总笔画 07 囥

kàng

〈动〉

[方]∶藏,把…放在隐蔽的地方 [hide]

小姑嫌少心不愿,爷娘面前说长短。说的嫂嫂私底囥一碗,厨里不见一只红花碗。--《中国歌谣资料·沪谚外编》

囥

kàng ㄎㄤ╝

藏。

郑码jdsq,u56e5,gbk87e3

笔画数7,部首囗,笔顺编号2541351

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
囪囚四回囝囡团囟因囤囯囫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
亢伉抗钪卙