字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钪

钪

Pinyin

kànɡ

Bộ thủ

钅

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰钅亢

Thứ tự nét

Nghĩa

钪 kang 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 09 钪

scandium;scandium(sc);

钪

(1)

鈧

kàng

(2)

一种白色的三价金属元素。原子序数21[scandium]--元素符号sc

钪

鈧

kàng

钪

(鈧)

kàng ㄎㄤ╝

一种金属元素,银白色,质软,易溶于酸。一般在空气中迅速氧化而失去光泽。主要存在于极稀少的钪钇石中。可用以制特种玻璃及轻质耐高温合金等。

郑码psqd,u94aa,gbkeed6

笔画数9,部首钅,笔顺编号311154135

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
亢伉囥抗卙

English

scandium