字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán囫

囫

Pinyin

hú

Bộ thủ

囗

Số nét

7画

Cấu trúc

⿴囗勿

Thứ tự nét

Nghĩa

囫 hu 部首 囗 部首笔画 03 总笔画 07 囫

hú

(形声。从囗(wéi),勿声)

囫囵个儿

húlúngèr

(1)

[方]

(2)

[properly dressed]∶完整;整个儿

由于家里穷,他小时候没穿过一件囫囵个儿的衣裳

(3)

[whole]∶整个儿

这么大的丸子他囫囵个儿吃下去了

(4)

[(sleep) with clothes on]∶不脱衣服[睡觉]

他累极了,刚往炕上一歪,就囫囵个儿睡着了

囫囵吞枣

húlún-tūnzǎo

(1)

[swallow a date whole]∶把枣整个儿吞下去,不加咀嚼,不辨滋味

(2)

[to do a thing without thought;read without understanding]∶比喻做事不加思考,笼统含混

囫

hú ㄏㄨˊ

〔~囵〕整个的、完全不缺,如~~吞枣”(喻学习上不加分析,不作消化理解,含糊笼统地接受下来)。

郑码jdro,u56eb,gbke0f1

笔画数7,部首囗,笔顺编号2535331

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
囪囚四回囝囡团囟因囤囯囥

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蕇螜醐觳餬瀫鰗弧狐瓳胡壶

English

entire, whole