字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán坜

坜

Pinyin

lì

Bộ thủ

土

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰土历

Thứ tự nét

Nghĩa

坜 li 部首 土 部首笔画 03 总笔画 07 坜

(1)

壢

lì

(2)

洼下去的地方,坑 [puddle]

坜,坑也。或省。--《集韵》

坜

(壢)

lì ㄌㄧ╝

坑。

郑码bgym,u575c,gbkdbde

笔画数7,部首土,笔顺编号1211353

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墂沴秝鱱鴈蓆蝷蝕叓蓋脷莉

English

drain, ditch, channel