字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán坩

坩

Pinyin

ɡān

Bộ thủ

土

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰土甘

Thứ tự nét

Nghĩa

坩 gan 部首 土 部首笔画 03 总笔画 08 坩

gān

盛物的陶器 [earthenware]

侃少为寻阳县吏,尝监鱼梁,以一坩鮳遗母。--《晋书》

坩埚

gānguō

[crucible] 用极耐火的材料(如粘土、石墨、瓷土或较难熔化的金属)所制的器皿或熔化罐

坩

gān ㄍㄢˉ

盛物的陶器、瓦锅。

〔~埚〕用来熔化金属或其它物质的器皿,多用陶土或白金制成,能耐高热。

郑码beb,u5769,gbkdbe1

笔画数8,部首土,笔顺编号12112211

Từ liên quan

坩贝罗坩锅坩子土

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
筸漧尶矸玕肝泔苷柑竿疳酐

English

crucible; earthenware, pottery