字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán垞

垞

Pinyin

chá

Bộ thủ

土

Số nét

9画

Thứ tự nét

Nghĩa

垞 cha 部首 土 部首笔画 03 总笔画 09 垞

chá

(1)

(形声。从土,宅声。本义小土山)

(2)

同本义 [small mound]

(3)

古地名 [cha]。在今江苏省徐州市境

垞

chá ㄔㄚˊ

小丘轻舟南~去。北~渺难即”。

郑码bwmh,u579e,gbk8893

笔画数9,部首土,笔顺编号121445315

Từ liên quan

竹垞

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
茬茶嵖搽察檫