字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán埯

埯

Pinyin

ǎn

Bộ thủ

土

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰土奄

Thứ tự nét

Nghĩa

埯 an 部首 土 部首笔画 03 总笔画 11 埯

ǎn

〈名〉

(1)

点播种子时挖的小坑 [hole to sow seeds in]。如封埯

(2)

小坑点播的种子 [seed]--作量词,用于瓜、豆等。如一埯花生

埯

ǎn

〈动〉

挖小坑点种--用于瓜、豆等 [dibble]。如埯豆角

埯子

ǎnzi

[hole] 点种瓜豆等挖的小坑

埯子田

挖个埯子

埯

ǎn ㄢˇ

(1)

点播种子挖的小坑。

(2)

挖小坑点种~瓜。~豆。

(3)

量词,指点种的植物一~儿花生。

郑码bgkz,u57ef,gbkdbfb

笔画数11,部首土,笔顺编号12113425115

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
垵俺唵铵隌揞銨

English

pit, hole; to bury